Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 投奔 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóubèn] đến cậy nhờ; đi nhờ vả (người khác)。前去依靠(别人)。
投奔亲戚
đi nhờ vả người thân
投奔亲戚
đi nhờ vả người thân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 投
| nhầu | 投: | nhầu nát |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奔
| bon | 奔: | bon chen |
| buôn | 奔: | buôn bán |
| bôn | 奔: | bôn ba |
| bốn | 奔: | ba bốn; bốn phương |

Tìm hình ảnh cho: 投奔 Tìm thêm nội dung cho: 投奔
