Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抱团儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàotuánr] đoàn kết; liên kết; cấu kết。紧密团结在一起或互相勾结在一起。
关键时刻他们准抱团儿
những lúc quan trọng, họ nhất định đoàn kết lại
关键时刻他们准抱团儿
những lúc quan trọng, họ nhất định đoàn kết lại
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱
| bão | 抱: | hoài bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 抱团儿 Tìm thêm nội dung cho: 抱团儿
