Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抱团儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱团儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抱团儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàotuánr] đoàn kết; liên kết; cấu kết。紧密团结在一起或互相勾结在一起。
关键时刻他们准抱团儿
những lúc quan trọng, họ nhất định đoàn kết lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 团

đoàn:đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
抱团儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱团儿 Tìm thêm nội dung cho: 抱团儿