Chữ 𤠂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠂, chiết tự chữ ĐƯỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤠂:

𤠂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠂

𤠂

Chiết tự chữ 𤠂

[]

U+024802, tổng 12 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤠂

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠂


đười, như "đười ươi" (vhn)

Chữ gần giống với 𤠂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𤟰, 𤠂, 𤠃, 𤠄, 𤠅, 𤠆, 𤠋,

Chữ gần giống 𤠂

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠂 Tự hình chữ 𤠂 Tự hình chữ 𤠂 Tự hình chữ 𤠂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤠂

đười𤠂:đười ươi
𤠂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠂 Tìm thêm nội dung cho: 𤠂