Cao su chống va đập cửa

Từ: 抹黑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抹黑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抹黑 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǒhēi] bôi đen; bôi nhọ。涂抹黑色,比喻丑化。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抹

mạt:mạt tường (trát hồ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc
抹黑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抹黑 Tìm thêm nội dung cho: 抹黑