Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
câu nệ
Không biết biến thông. ☆Tương tự:
câu chấp
拘執.
Nghĩa của 拘泥 trong tiếng Trung hiện đại:
[jū·nì] câu nệ; cố chấp; khăng khăng。不知变通;固执。
拘泥成说。
cố chấp thành lệ.
这样的小节,倒不必过于拘泥。
tình tiết nhỏ nhặt này, không cần phải quá câu nệ.
拘泥成说。
cố chấp thành lệ.
这样的小节,倒不必过于拘泥。
tình tiết nhỏ nhặt này, không cần phải quá câu nệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拘
| câu | 拘: | câu nệ; câu giam (bắt giam) |
| khú | 拘: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |

Tìm hình ảnh cho: 拘泥 Tìm thêm nội dung cho: 拘泥
