Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 拿腔作势 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拿腔作势:
Nghĩa của 拿腔作势 trong tiếng Trung hiện đại:
[náqiāngzuòshì] huênh hoang; hung hăng。装腔作势。也说拿班作势。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拿
| nà | 拿: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| nã | 拿: | truy nã |
| nạ | 拿: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
| nả | 拿: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 拿腔作势 Tìm thêm nội dung cho: 拿腔作势
