Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掌握 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎngwò] 1. nắm chắc; nắm vững; hiểu rõ。了解事物,因而能充分支配或运用。
掌握技术
nắm vững kỹ thuật
掌握理论
nắm chắc lý luận
掌握原则
hiểu rõ nguyên tắc
掌握规律
hiểu rõ quy luật
掌握自己的命运。
nắm chắc số phận của mình.
2. chủ toạ; chủ trì。主持;控制。
掌握会议
chủ trì hội nghị
掌握政权
nắm chính quyền
掌握技术
nắm vững kỹ thuật
掌握理论
nắm chắc lý luận
掌握原则
hiểu rõ nguyên tắc
掌握规律
hiểu rõ quy luật
掌握自己的命运。
nắm chắc số phận của mình.
2. chủ toạ; chủ trì。主持;控制。
掌握会议
chủ trì hội nghị
掌握政权
nắm chính quyền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掌
| chưởng | 掌: | chưởng lí, chưởng bạ; tung chưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 握
| ác | 握: | ác biệt (bắt tay từ biệt) |
| át | 握: | lấn át |
| ốc | 握: | kiên ốc (nắm); biệt ốc (bắt tay từ biệt) |

Tìm hình ảnh cho: 掌握 Tìm thêm nội dung cho: 掌握
