Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 接班人 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēbānrén] người nhận ca; người nối nghiệp; người nhận ban; người thay thế; người kế tục (thường dùng để ví von)。接替上一班工作的人,多用于比喻。
培养革命的接班人。
bồi dưỡng người kế tục cách mạng.
培养革命的接班人。
bồi dưỡng người kế tục cách mạng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 接
| tiếp | 接: | tiếp khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 接班人 Tìm thêm nội dung cho: 接班人
