Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 措大 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuòdà] ông đồ nghèo; đồ gàn。旧时指贫寒的读书人(含轻慢意)。也说醋大。
措大习气(寒酸气)。
tính khí đồ gàn.
措大习气(寒酸气)。
tính khí đồ gàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 措
| láp | 措: | nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định) |
| số | 措: | số là |
| thá | 措: | đến đây làm cái thá gì |
| thò | 措: | thập thò |
| thó | 措: | đất thó (đất sét) |
| thố | 措: | thố (điều hành, lựa chọn; hoảng sợ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 措大 Tìm thêm nội dung cho: 措大
