Cao su chống va đập cửa

Từ: 毁伤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毁伤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毁伤 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǐshāng] phá hoại; làm hại; phá huỷ; gây hại。破坏;伤害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤

thương:thương binh; thương cảm; thương hàn
毁伤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毁伤 Tìm thêm nội dung cho: 毁伤