Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 措手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 措手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 措手 trong tiếng Trung hiện đại:

[cuòshǒu] ứng phó; bắt tay làm; đối phó; giải quyết; xử lý; ra tay giải quyết。着手处理;应付。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 措

láp:nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định)
số:số là
thá:đến đây làm cái thá gì
thò:thập thò
thó:đất thó (đất sét)
thố:thố (điều hành, lựa chọn; hoảng sợ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
措手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 措手 Tìm thêm nội dung cho: 措手