Từ: 揉搓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 揉搓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 揉搓 trong tiếng Trung hiện đại:

[róu·cuo] 1. dụi; xát; chà。用手来回擦或搓。
2. giày vò; dằn vặt; đay nghiến; day dứt。折磨。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 揉

nhu:nhu (day, giụi mắt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搓

sai:sai tay (trật tay)
tha:tha mồi
thoa:thoa phấn
xaay:xây dựng, nhà xây; xây về (đổi hướng); xây xẩm (mủn xỉu)
xay:cối xay
xoay:tài xoay xở
xây:xây đắp, xây nhà; xây xẩm (muốn xỉu)
揉搓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 揉搓 Tìm thêm nội dung cho: 揉搓