Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 揉搓 trong tiếng Trung hiện đại:
[róu·cuo] 1. dụi; xát; chà。用手来回擦或搓。
2. giày vò; dằn vặt; đay nghiến; day dứt。折磨。
2. giày vò; dằn vặt; đay nghiến; day dứt。折磨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揉
| nhu | 揉: | nhu (day, giụi mắt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搓
| sai | 搓: | sai tay (trật tay) |
| tha | 搓: | tha mồi |
| thoa | 搓: | thoa phấn |
| xaay | 搓: | xây dựng, nhà xây; xây về (đổi hướng); xây xẩm (mủn xỉu) |
| xay | 搓: | cối xay |
| xoay | 搓: | tài xoay xở |
| xây | 搓: | xây đắp, xây nhà; xây xẩm (muốn xỉu) |

Tìm hình ảnh cho: 揉搓 Tìm thêm nội dung cho: 揉搓
