Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 插嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāzuǐ] nói leo; chõ mồm vào; nói chen vào。加入谈话(多指不合宜地)。
你别插嘴,先听我说完。
anh đừng có chen vào, nghe tôi nói xong trước đã.
两位老人家正谈得高兴,我想说又插不上嘴。
hai bác ấy đang cao hứng nói chuyện, tôi muốn nói chen vào cũng không được.
你别插嘴,先听我说完。
anh đừng có chen vào, nghe tôi nói xong trước đã.
两位老人家正谈得高兴,我想说又插不上嘴。
hai bác ấy đang cao hứng nói chuyện, tôi muốn nói chen vào cũng không được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 插
| chắp | 插: | chắp tay, chắp nối, chắp dây; chắp nhặt |
| khắp | 插: | khắp bốn phương, khắp nơi |
| sáp | 插: | sáp (cắm vào, lách vào) |
| sắp | 插: | sắp sửa |
| tháp | 插: | tháp cây |
| thạo | 插: | thông thạo |
| tráp | 插: | tráp (hộp nhỏ) |
| xép | 插: | ruộng xép (nhỏ, phụ) |
| xấp | 插: | xấp sách lại, xấp khăn lau |
| xẹp | 插: | nằm xẹp |
| xếp | 插: | xếp vào; sắp xếp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 插嘴 Tìm thêm nội dung cho: 插嘴
