Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 揪揪 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiū·jiu] 方
nhăn; nhăn nhúm; nhăn thành nếp (vật thể)。(物体)不舒展。
衣服没熨,还揪揪着呢。
quần áo không ủi, còn nhăn nhúm.
nhăn; nhăn nhúm; nhăn thành nếp (vật thể)。(物体)不舒展。
衣服没熨,还揪揪着呢。
quần áo không ủi, còn nhăn nhúm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揪
| thu | 揪: | thu hút |
| tù | 揪: | tù (nắm chắc trong tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揪
| thu | 揪: | thu hút |
| tù | 揪: | tù (nắm chắc trong tay) |

Tìm hình ảnh cho: 揪揪 Tìm thêm nội dung cho: 揪揪
