Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 揭短 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēduǎn] nói rõ chỗ yếu; vạch khuyết điểm (ai đó)。(揭短儿)揭露人的短处。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揭
| yết | 揭: | yết thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |

Tìm hình ảnh cho: 揭短 Tìm thêm nội dung cho: 揭短
