Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 撤岗 trong tiếng Trung hiện đại:
[chègǎng] rút lính gác; thu cảnh binh về。撤掉哨兵。也说"撤哨"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撤
| triệt | 撤: | triệt hạ, triệt tiêu |
| trê | 撤: | trê bai |
| trẹt | 撤: | mặt trẹt |
| trệt | 撤: | ngồi trệt |
| trịt | 撤: | ngồi trịt xuống sân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岗
| cương | 岗: | cảnh dương cương (dãy Jingyang) |

Tìm hình ảnh cho: 撤岗 Tìm thêm nội dung cho: 撤岗
