Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 擦澡 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāzǎo] lau người; lau mình (dùng khăn lông ướt lau chùi toàn thân, không xối nước)。用湿毛巾等擦洗全身,不用水冲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦
| sát | 擦: | sát một bên |
| xát | 擦: | cọ xát, xây xát, chà xát |
| xớt | 擦: | chầy xớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澡
| tảo | 澡: | tảo (tắm) |

Tìm hình ảnh cho: 擦澡 Tìm thêm nội dung cho: 擦澡
