Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放刁 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngdiāo] chơi đểu; đểu cáng; điêu ngoa。用恶劣的手段或态度跟人为难。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刁
| đeo | 刁: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
| điêu | 刁: | điêu toa, nói điêu |

Tìm hình ảnh cho: 放刁 Tìm thêm nội dung cho: 放刁
