Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放歌 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànggē] cất cao giọng hát。放声歌唱;纵情高歌。
放歌一曲
cất cao giọng hát một khúc nhạc.
放歌一曲
cất cao giọng hát một khúc nhạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |

Tìm hình ảnh cho: 放歌 Tìm thêm nội dung cho: 放歌
