Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 政綱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 政綱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chính cương
Giềng mối thi hành chính sự. ◇Giả Nghị 誼:
Thần trung quân minh, thử chi vị chính chi cương dã
明, 也 (Tân thư 書, Đại chính hạ 下).Cương lĩnh chính trị (của một đảng phái chẳng hạn).

Nghĩa của 政纲 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhènggāng] chính cương; cương lĩnh chính trị。政治纲领,它说明一个政党的政治任务和要求。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 政

chiếng:tứ chiếng (bốn phương tụ lại)
chính:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 綱

cáng:nằm cáng (võng có người khiêng); đểu cáng
cương:cương thường
政綱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 政綱 Tìm thêm nội dung cho: 政綱