Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒubǐ] bút lông loại lớn。一种大型毛笔,笔头儿安装在一个斗形部件里,上安笔杆儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 斗笔 Tìm thêm nội dung cho: 斗笔
