Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斥革 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìgé] 书
khai trừ; giải tán; thải hồi; đuổi ra; gạt bỏ; xua đuổi。开除。
khai trừ; giải tán; thải hồi; đuổi ra; gạt bỏ; xua đuổi。开除。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 革
| cách | 革: | cách mạng; cải cách; cách chức |
| rắc | 革: | gieo rắc |

Tìm hình ảnh cho: 斥革 Tìm thêm nội dung cho: 斥革
