Từ: 方寸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方寸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方寸 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngcùn] 1. một tấc vuông。一寸见方。
2. tấc vuông。平方寸。
3. tấc lòng; tấm lòng; lòng người。指人的内心;心绪。
方寸已乱
lòng người rối loạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寸

dón:dón bước; dón tay làm phúc
són:són đái
thuỗn:thuỗn mặt
thốn:thốn (tấc: đơn vị đo; khiêm tốn)
xốn:xốn xang
方寸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方寸 Tìm thêm nội dung cho: 方寸