Từ: 旅行壶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旅行壶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旅行壶 trong tiếng Trung hiện đại:

Lǚxíng hú bình nước du lịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旅

lữ:lữ hành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壶

hồ:hồ lô
旅行壶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旅行壶 Tìm thêm nội dung cho: 旅行壶