Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 昏暗 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūn"àn] mờ tối; tối; mờ mịt; lờ mờ; u ám。光线不足;暗。
灯光昏暗
ánh đèn lờ mờ.
太阳下山了,屋里渐渐昏暗起来。
mặt trời đã xuống núi, trong nhà từ từ tối lại.
灯光昏暗
ánh đèn lờ mờ.
太阳下山了,屋里渐渐昏暗起来。
mặt trời đã xuống núi, trong nhà từ từ tối lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗
| ám | 暗: | thiên sắc tiện ám (trời tối dần) |

Tìm hình ảnh cho: 昏暗 Tìm thêm nội dung cho: 昏暗
