Từ: 晌饭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晌饭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晌饭 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎngfàn] 1. bữa cơm trưa; cơm trưa。午饭。也叫晌午饭。
2. bữa cơm nửa buổi (buổi cơm ăn thêm trong ngày mùa vào giữa buổi sáng hoặc buổi chiều)。农忙时午前或午后增加的一顿(或两顿)饭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晌

thưởng:thưởng (trưa; ban ngày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)
晌饭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晌饭 Tìm thêm nội dung cho: 晌饭