Từ: 晚霜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晚霜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晚霜 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnshuāng] sương cuối mùa; sương muộn。春季气候变冷时所降的霜,这时霜期将尽,所以叫晚霜。对农作物有害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn:chiều muộn; muộn màng
vãn:vãn ngày, vãn việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霜

sương:hạt sương
晚霜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晚霜 Tìm thêm nội dung cho: 晚霜