Từ: 暗伤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗伤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗伤 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànshāng] 1. nội thương (khí, huyết, phủ tạng bị thương do bị té, va chạm, bị đánh...)。泛指由跌、碰、挤、压、踢、打等原因引起的气、血、脏腑、经络的损伤。
2. vết nứt; vết rạn (bên trong)。物体上的不显露的损伤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤

thương:thương binh; thương cảm; thương hàn
暗伤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗伤 Tìm thêm nội dung cho: 暗伤