Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 望而却步 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 望而却步:
Nghĩa của 望而却步 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàng"érquèbù] chùn bước; do dự; ngần ngại。看到了危险或力不能及的事而往后退缩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 望
| vọng | 望: | hy vọng, vọng tộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 却
| khước | 却: | khước từ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 望而却步 Tìm thêm nội dung cho: 望而却步
