Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本文 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnwén] 1. bài này。所指的这篇文章。
本文准备谈谈经济问题
bài này muốn bàn về vấn đề kinh tế
2. nguyên văn; bản gốc (phân biệt với "bản dịch" hay "chú giải")。原文(区别于"译文"或"注解")。
本文准备谈谈经济问题
bài này muốn bàn về vấn đề kinh tế
2. nguyên văn; bản gốc (phân biệt với "bản dịch" hay "chú giải")。原文(区别于"译文"或"注解")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |

Tìm hình ảnh cho: 本文 Tìm thêm nội dung cho: 本文
