Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 朱槿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhūjǐn] cây dâm bụt; cây hoa dâm bụt。落叶灌木,叶子阔卵形,先端尖,花红色,蒴果卵圆形。供观赏。也叫扶桑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朱
| chau | 朱: | |
| cho | 朱: | đưa cho; cho nên; cho rằng; buộc cho chặt |
| choa | 朱: | chu choa (tiếng kêu) |
| chu | 朱: | Chu Văn An (tên họ) |
| châu | 朱: | châu đốc (địa danh), châu sa (chu sa) |
| chõ | 朱: | chõ miệng vào |
| chẩu | 朱: | chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô) |
| chọ | 朱: |

Tìm hình ảnh cho: 朱槿 Tìm thêm nội dung cho: 朱槿
