Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杆秤 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnchèng] cân đòn。秤的一种,秤杆用木头制成,杆上有秤星。秤物品时,移动秤锤,秤杆平衡之后,从秤星上可以知道物体的重量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杆
| can | 杆: | kì can (cột cờ) |
| cán | 杆: | cán chổi, cán quốc |
| cơn | 杆: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤
| hấng | 秤: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xứng | 秤: | cân xứng |

Tìm hình ảnh cho: 杆秤 Tìm thêm nội dung cho: 杆秤
