Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 材积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 材积:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 材积 trong tiếng Trung hiện đại:

[cáijī] thể tích gỗ。单根树木或许多树木出产木材的体积。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 材

tài:tài liệu; quan tài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ
材积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 材积 Tìm thêm nội dung cho: 材积