Từ: 松快 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 松快:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 松快 trong tiếng Trung hiện đại:

[sōng·kuai] khoan khoái; nhẹ nhõm; thoải mái。轻松爽快;宽畅。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 快

khoái:khoái chí; khoan khoái, soảng khoái
khoáy:trái khoáy
khuấy:khuấy động; quên khuấy
sướng:sung sướng
松快 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 松快 Tìm thêm nội dung cho: 松快