Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松快 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōng·kuai] khoan khoái; nhẹ nhõm; thoải mái。轻松爽快;宽畅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 松快 Tìm thêm nội dung cho: 松快
