Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngjǐn] căng chùng; chặt lỏng; độ chặt lỏng。松或紧的程度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 松紧 Tìm thêm nội dung cho: 松紧
