Cao su chống va đập cửa

Từ: 察纳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 察纳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 察纳 trong tiếng Trung hiện đại:

[chánà] thẩm tra và tiếp nhận; xét duyệt。审查采纳。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 察

sát:sát hạch
xét:xét hỏi, xét nét, xét án

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳

nạp:nạp thuế, nạp hàng
察纳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 察纳 Tìm thêm nội dung cho: 察纳