Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枪眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāngyǎn] 1. lỗ châu mai。碉堡或墙壁上开的小孔,用来由里向外开枪射击。
2. lỗ đạn; vết đạn。(枪眼儿)枪弹打穿的洞。
2. lỗ đạn; vết đạn。(枪眼儿)枪弹打穿的洞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 枪眼 Tìm thêm nội dung cho: 枪眼
