Chữ 嬔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嬔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嬔

嬔 cấu thành từ 3 chữ: 女, 免, 生
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • miễn, mém, mấy, mến, mễm, vấn
  • sanh, sinh, siêng, xinh, xênh
  • []

    U+5B14, tổng 16 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嬔


    Nghĩa của 嬔 trong tiếng Trung hiện đại:

    [fàn]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 16
    Hán Việt: PHIÊM, MIỄN
    đẻ (trứng)。鸟类下蛋。
    鸡嬔蛋
    gà đẻ trứng

    Chữ gần giống với 嬔:

    , , , , , , , , , , , , , 𡢻, 𡢼, 𡢽, 𡣄,

    Chữ gần giống 嬔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嬔 Tự hình chữ 嬔 Tự hình chữ 嬔 Tự hình chữ 嬔

    嬔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嬔 Tìm thêm nội dung cho: 嬔