Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 嬔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬔, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嬔:
嬔
Pinyin: fu4;
Việt bính: ;
嬔
Nghĩa Trung Việt của từ 嬔
Nghĩa của 嬔 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàn]Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 16
Hán Việt: PHIÊM, MIỄN
đẻ (trứng)。鸟类下蛋。
鸡嬔蛋
gà đẻ trứng
Số nét: 16
Hán Việt: PHIÊM, MIỄN
đẻ (trứng)。鸟类下蛋。
鸡嬔蛋
gà đẻ trứng
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 嬔 Tìm thêm nội dung cho: 嬔
