Từ: 查禁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查禁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 查禁 trong tiếng Trung hiện đại:

[chájìn] cấm; kiểm tra và cấm。检查禁止。
查禁赌博。
kiểm tra và cấm đánh bạc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁

bấm:bấm bụng
cấm:cấm đoán; cấm binh
quắm:dao quắm
查禁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查禁 Tìm thêm nội dung cho: 查禁