Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 核定 trong tiếng Trung hiện đại:
[hédìng] thẩm tra quyết định; hạch định。核对审定。
核定资金
hạch định tiền vốn
核定产量
hạch định sản lượng
核定资金
hạch định tiền vốn
核定产量
hạch định sản lượng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 核
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cơi | 核: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| hạch | 核: | dịch hạch, nổi hạch |
| hột | 核: | hột thóc; hột mưa; đau mắt hột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 核定 Tìm thêm nội dung cho: 核定
