Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 根底 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēndǐ] 1. vốn; gốc rễ; cơ sở。基础。
他的古文根底很好。
vốn cổ văn của anh ấy rất tốt.
2. nguồn gốc。底细。
追问根底
truy tìm nguồn gốc
探听根底
dò hỏi nguồn gốc
他的古文根底很好。
vốn cổ văn của anh ấy rất tốt.
2. nguồn gốc。底细。
追问根底
truy tìm nguồn gốc
探听根底
dò hỏi nguồn gốc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 根底 Tìm thêm nội dung cho: 根底
