Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 根除 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnchú] trừ tận gốc; diệt tận gốc; làm tiệt nọc; diệt sạch。彻底铲除。
根除陋习
trừ tận gốc thói hư tật xấu.
根除血吸虫病
diệt sạch bệnh sán lá gan
根除陋习
trừ tận gốc thói hư tật xấu.
根除血吸虫病
diệt sạch bệnh sán lá gan
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 除
| chờ | 除: | chờ đợi, chờ chực |
| chừ | 除: | chần chừ; bây chừ |
| chừa | 除: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| dơ | 除: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| hờ | 除: | hờ hững |
| khừ | 除: | khật khừ, lừ khừ |
| trừ | 除: | trừ ra |
| xờ | 除: | xờ xạc, bờ xờ |

Tìm hình ảnh cho: 根除 Tìm thêm nội dung cho: 根除
