Từ: 检视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 检视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 检视 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnshì] kiểm tra; xem xét。检验查看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 检

kiểm:kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
检视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 检视 Tìm thêm nội dung cho: 检视