Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 椭圆体 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuǒyuántǐ] khối bầu dục; khối ê-líp。椭圆围绕它的长轴或短轴旋转一周所围成的立体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椭
| thoả | 椭: | thoả viên (hình bầu dục) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 椭圆体 Tìm thêm nội dung cho: 椭圆体
