Cao su chống va đập cửa

Từ: 槽子糕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槽子糕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 槽子糕 trong tiếng Trung hiện đại:

[cáo·zigāo] bánh bông lan; bánh ga-tô。槽糕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽

tào:tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật)
tàu:tàu lá
tầu:tầu ngựa, tầu thuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糕

cao:đản cao (loại bánh)
槽子糕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 槽子糕 Tìm thêm nội dung cho: 槽子糕