Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横逆 trong tiếng Trung hiện đại:
[hèngnì] thô bạo; hống hách; ngang ngược; tàn bạo。横暴的行为。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |

Tìm hình ảnh cho: 横逆 Tìm thêm nội dung cho: 横逆
