Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 欣羡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欣羡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 欣羡 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnxiàn] yêu thích và ngưỡng mộ。喜爱而羡慕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欣

hoen:hoen gỉ, hoen ố
hân:hân hạnh; hân hoan
hơn:hơn hớn; hơn nữa
hớn:hớn hở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羡

tiển: 
tiện:tiện nghi; hà tiện
tận:tận cùng
tợn:ăn tợn; dữ tợn
欣羡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 欣羡 Tìm thêm nội dung cho: 欣羡