Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歼击机 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānjījī] máy bay tiêm kích。一种军用飞机,主要用来在空中歼灭敌机和其他空袭兵器。装有机关枪、机关炮和导弹等武器。速度快,上升迅速,操纵灵便。旧称驱逐机或战斗机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歼
| tiêm | 歼: | tiêm huỷ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 击
| kích | 击: | kích chưởng (vỗ tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 歼击机 Tìm thêm nội dung cho: 歼击机
