Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 毒恶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毒恶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毒恶 trong tiếng Trung hiện đại:

[dú"è] 1. độc ác。毒辣凶狠。
2. mãnh liệt; mạnh mẽ。猛烈,凶猛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc:nọc rắn
độc:đầu độc; thuốc độc; độc kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác:ác tâm
:hoen ố
毒恶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毒恶 Tìm thêm nội dung cho: 毒恶