Từ: 毛线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毛线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 毛线 trong tiếng Trung hiện đại:

[máoxiàn] len sợi; len đan。通常指羊毛纺成的线、也指羊毛和人造毛混合纺成的线或人造毛纺成的线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
毛线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毛线 Tìm thêm nội dung cho: 毛线